Khi mua ghế, bạn sẽ thấy các thông số như Group 0, 1, 2, 3. Hiểu rõ các nhóm này sẽ giúp bạn chọn được chiếc ghế vừa vặn nhất với cơ thể bé.
Chi tiết các nhóm
| Nhóm (Group) | Cân nặng tương ứng | Độ tuổi ước tính | Loại ghế phổ biến |
| Group 0/0+ | 0 – 13kg | Sơ sinh – 15 tháng | Ghế nôi xách tay (Infant Carrier) |
| Group 1 | 9 – 18kg | 9 tháng – 4 tuổi | Ghế quay mặt phía trước |
| Group 2 | 15 – 25kg | 3 – 7 tuổi | Ghế nâng có tựa lưng (High-back booster) |
| Group 3 | 22 – 36kg | 6 – 12 tuổi | Đệm nâng (Booster cushion) |
Xu hướng “All-in-one”
Hiện nay, các hãng sản xuất thường ra mắt dòng ghế xoay 360 độ tích hợp nhiều nhóm (ví dụ Group 0/1/2/3). Đây là lựa chọn kinh tế nhất vì bạn chỉ cần mua một lần và dùng cho đến khi bé lớn hẳn.

